Tổng hợp 100 danh từ Hán Hàn hay gặp trong kỳ thi TOPIK II

Nếu đã bước vào giai đoạn ôn luyện TOPIK II, bạn sẽ nhận ra rằng phần lớn từ vựng trong đề thi là từ Hán Hàn. Việc nắm vững những từ này không chỉ giúp bạn làm tốt phần đọc hiểu mà còn hỗ trợ hiệu quả trong kỹ năng nghe và viết.

Trong bài viết dưới đây, Dạy học tiếng Hàn sẽ tổng hợp 100 danh từ Hán Hàn TOPIK II xuất hiện với tần suất cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian ôn tập.

Vì sao cần học danh từ Hán Hàn khi ôn thi TOPIK II?

Khoảng 60–70% từ vựng trong các bài đọc TOPIK II có nguồn gốc Hán Hàn. Khi hiểu được ý nghĩa của các gốc Hán Hàn, bạn có thể:

  • Đoán nghĩa của từ mới nhanh hơn.
  • Tăng tốc độ làm bài đọc hiểu.
  • Cải thiện vốn từ cho phần viết.
  • Nâng cao khả năng nghe các chủ đề học thuật và xã hội.
từ vựng Hán Hàn hay gặp

Danh sách 100 danh từ Hán Hàn thường gặp trong TOPIK II

Dưới đây là bảng 100 danh từ Hán Hàn thường gặp trong TOPIK cao cấp, đã bỏ cột Hán tự.

STTDanh từ Hán HànNghĩa tiếng ViệtVí dụ
1 가치 Giá trị 가치 있는 경험
2 가능성 Khả năng, tiềm năng 성공할 가능성
3 가정 Giả định 가정을 세우다
4 개념 Khái niệm 기본 개념
5 개선 Sự cải thiện 제도 개선
6 개입 Sự can thiệp 정부의 개입
7 결과 Kết quả 결과를 분석하다
8 결론 Kết luận 결론을 내리다
9 경쟁 Cạnh tranh 치열한 경쟁
10 경향 Khuynh hướng 소비 경향
11 계기 Cơ hội, động lực 변화의 계기
12 계층 Tầng lớp 사회 계층
13 고려 Sự cân nhắc 상황을 고려하다
14 공감 Sự đồng cảm 공감을 얻다
15 공급 Nguồn cung, sự cung cấp 물자 공급
16 공존 Sự cùng tồn tại 자연과 인간의 공존
17 과정 Quá trình 성장 과정
18 관계 Quan hệ 인간관계
19 관점 Quan điểm 다른 관점
20 구성 Sự cấu thành 사회 구성원
21 구조 Cấu trúc 사회 구조
22 규제 Sự kiểm soát, quy định 환경 규제
23 균형 Sự cân bằng 균형을 유지하다
24 근거 Căn cứ, cơ sở 과학적 근거
25 기능 Chức năng 기능을 수행하다
26 기반 Nền tảng 경제 기반
27 기여 Sự đóng góp 발전에 기여하다
28 기준 Tiêu chuẩn 평가 기준
29 기회 Cơ hội 기회를 얻다
30 논의 Sự thảo luận 문제를 논의하다
31 대상 Đối tượng 조사 대상
32 대안 Phương án thay thế 대안을 마련하다
33 대응 Sự ứng phó 적절히 대응하다
34 도입 Sự đưa vào, áp dụng 제도를 도입하다
35 독립 Sự độc lập 경제적 독립
36 동기 Động cơ 학습 동기
37 동반 Sự đi kèm, đồng hành 성장을 동반하다
38 문제점 Điểm bất cập 문제점을 지적하다
39 발견 Sự phát hiện 문제를 발견하다
40 발달 Sự phát triển 언어 발달
41 발생 Sự phát sinh 문제가 발생하다
42 발전 Sự phát triển 기술 발전
43 방안 Phương án, biện pháp 해결 방안
44 배경 Bối cảnh 사회적 배경
45 변화 Sự thay đổi 급격한 변화
46 보완 Sự bổ sung, hoàn thiện 단점을 보완하다
47 보장 Sự bảo đảm 권리를 보장하다
48 보존 Sự bảo tồn 환경을 보존하다
49 부담 Gánh nặng 경제적 부담
50 부족 Sự thiếu hụt 인력 부족
51 분석 Sự phân tích 자료를 분석하다
52 분야 Lĩnh vực 전문 분야
53 비교 Sự so sánh 두 대상을 비교하다
54 비율 Tỷ lệ 비율이 증가하다
55 사례 Ví dụ, trường hợp 성공 사례
56 상승 Sự tăng lên 물가 상승
57 상태 Trạng thái 건강 상태
58 상황 Tình hình 현재 상황
59 생산 Sản xuất 생산량을 늘리다
60 생활 Cuộc sống, sinh hoạt 생활 습관
61 선택 Sự lựa chọn 선택의 폭
62 설명 Sự giải thích 자세히 설명하다
63 설치 Sự lắp đặt 시설을 설치하다
64 성과 Thành quả 연구 성과
65 소득 Thu nhập 평균 소득
66 소비 Tiêu dùng 소비를 줄이다
67 소통 Sự giao tiếp, trao đổi 원활한 소통
68 수단 Phương tiện, biện pháp 효과적인 수단
69 수요 Nhu cầu 수요가 증가하다
70 수준 Trình độ, mức độ 생활 수준
71 순위 Thứ hạng 순위가 높다
72 실태 Thực trạng 실태를 조사하다
73 실현 Sự hiện thực hóa 꿈을 실현하다
74 안정 Sự ổn định 경제 안정을 이루다
75 양상 Khía cạnh, diện mạo 변화 양상
76 영향 Ảnh hưởng 영향을 미치다
77 예방 Sự phòng ngừa 질병을 예방하다
78 요구 Yêu cầu, đòi hỏi 요구를 충족하다
79 요인 Yếu tố, nguyên nhân 성공 요인
80 유지 Sự duy trì 관계를 유지하다
81 유형 Loại hình 다양한 유형
82 의미 Ý nghĩa 중요한 의미
83 의식 Ý thức 환경 의식
84 이론 Lý thuyết 이론을 적용하다
85 이용 Sự sử dụng, tận dụng 자원을 이용하다
86 이익 Lợi ích 경제적 이익
87 인식 Nhận thức 문제를 인식하다
88 인정 Sự công nhận 능력을 인정받다
89 인증 Chứng nhận 품질 인증
90 자원 Tài nguyên 천연자원
91 자율 Tự chủ 자율적으로 결정하다
92 작용 Tác động, tác dụng 부작용이 나타나다
93 장점 Ưu điểm 장점을 살리다
94 저하 Sự suy giảm 집중력이 저하되다
95 적용 Sự áp dụng 규칙을 적용하다
96 전략 Chiến lược 성공 전략
97 전환 Sự chuyển đổi 방식을 전환하다
98 절차 Trình tự, thủ tục 절차를 따르다
99 정책 Chính sách 정부 정책
100 제도 Chế độ, hệ thống 사회 제도

Mẹo học danh từ Hán Hàn hiệu quả cho TOPIK II

Học theo chủ đề

Việc nhóm từ vựng theo chủ đề như giáo dục, kinh tế hay môi trường giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ lâu hơn.

Đặt câu với từ mới

Sau khi học mỗi từ, hãy tự đặt ít nhất một câu ví dụ. Cách này giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng và cải thiện kỹ năng viết.

Ôn tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày để chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

Kết hợp luyện đề TOPIK

Khi làm đề, hãy ghi chú lại những từ Hán Hàn xuất hiện nhiều lần. Đây thường là những từ vựng có khả năng xuất hiện trong các kỳ thi tiếp theo. Các bạn có thể tham khảo thêm các đề thi TOPIK công khai trên cổng thông tin chính thức topik.go.kr

từ vựng Hán-Hàn hay gặp trong kỳ thi TOPIK

Nắm vững từ vựng Hán Hàn xuất hiện nhiều nhất trong kỳ thi TOPIK II là bước đệm quan trọng giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu, nghe và viết. Thay vì học lan man, hãy tập trung vào những từ có tần suất xuất hiện cao để tối ưu thời gian ôn luyện và cải thiện điểm số hiệu quả.

Hãy lưu lại danh sách này và dành ít nhất 15–20 phút mỗi ngày để ôn tập. Sự kiên trì sẽ giúp bạn chinh phục mục tiêu TOPIK trong thời gian ngắn hơn.


Câu hỏi thường gặp

Không nhất thiết phải học toàn bộ, nhưng bạn nên ưu tiên những từ xuất hiện thường xuyên trong đề thi.

Từ Hán Hàn chiếm tỷ lệ lớn trong các bài đọc học thuật và chủ đề xã hội của TOPIK II.

Học theo chủ đề, đặt câu ví dụ và ôn tập định kỳ là những phương pháp hiệu quả nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *