Khi học tiếng Hàn đến trình độ sơ cấp và trung cấp, người học sẽ thường xuyên gặp các cấu trúc câu bị động hay còn gọi là 피동사. Đây là một trong những ngữ pháp quan trọng xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, bài đọc TOPIK và các văn bản tiếng Hàn.
Tuy nhiên, không ít người học tiếng Hàn online cảm thấy khó phân biệt giữa câu chủ động và câu bị động, dẫn đến việc sử dụng sai ngữ cảnh. Trong bài viết này, Dạy học tiếng Hàn sẽ tổng hợp chi tiết về 피동사 trong tiếng Hàn, cách thành lập câu bị động và những ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.
>>> Xem thêm: Quán dụng ngữ trong tiếng Hàn

피동사 trong tiếng Hàn là gì?
피동사 là dạng động từ bị động được tạo ra khi chủ thể của hành động không trực tiếp thực hiện hành động mà là đối tượng chịu tác động của hành động đó.
Nói đơn giản hơn, trong câu bị động, trọng tâm không nằm ở người thực hiện hành động mà nằm ở đối tượng bị tác động. Ví dụ:
- 철수가 문을 열었습니다.
→ Chul-su đã mở cửa. - 문이 열렸습니다.
→ Cửa đã được mở.
Trong câu thứ hai, “cửa” là đối tượng chịu tác động nên câu được viết dưới dạng bị động.
Các dạng 피동사 phổ biến trong tiếng Hàn
1. Dạng -이-
Một số động từ được chuyển sang bị động bằng cách thêm “-이”.
Ví dụ:
- 보다 → 보이다
(nhìn → được nhìn thấy) - 쌓다 → 쌓이다
(xây dựng → được xây dựng)
Ví dụ câu:
건물이 높이 쌓였습니다. (Tòa nhà đã được xây cao.)
멀리서 산이 보입니다. (Có thể nhìn thấy ngọn núi từ xa.)
2. Dạng -히-
Một số động từ sử dụng hậu tố “-히”.
Ví dụ:
- 닫다 → 닫히다
(đóng → bị đóng) - 잡다 → 잡히다
(bắt → bị bắt)
Ví dụ câu:
문이 자동으로 닫힙니다. (Cửa tự động đóng lại.)
도둑이 경찰에게 잡혔습니다. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)
3. Dạng -리-
Một số động từ chuyển sang bị động bằng “-리”.
Ví dụ:
- 열다 → 열리다
(mở → được mở) - 팔다 → 팔리다
(bán → được bán)
Ví dụ câu:
회의실 문이 열렸습니다. (Cửa phòng họp đã được mở.)
이 상품은 많이 팔립니다. (Sản phẩm này được bán rất nhiều.)
4. Dạng -기-
Một số động từ sử dụng hậu tố “-기”.
Ví dụ:
- 안다 → 안기다
(ôm → được ôm) - 쫓다 → 쫓기다
(đuổi → bị đuổi)
Ví dụ câu:
아이들이 개에게 쫓겼습니다. (Bọn trẻ đã bị con chó đuổi theo.)
Bảng tóm tắt những 피동사 thường gặp nhất trong tiếng Hàn
| Động từ chủ động | Động từ bị động |
|---|---|
| 보다 | 보이다 |
| 닫다 | 닫히다 |
| 열다 | 열리다 |
| 쌓다 | 쌓이다 |
| 안다 | 안기다 |
| 잡다 | 잡히다 |
| 팔다 | 팔리다 |
| 쓰다 | 쓰이다 |
| 끊다 | 끊기다 |
| 묶다 | 묶이다 |
Một số câu 피동사 trong tiếng Hàn thường gặp
| Câu tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 길이 막혔어요. | Đường bị tắc rồi. |
| 창문이 열려 있어요. | Cửa sổ đang được mở. |
| 휴대폰이 떨어졌어요. | Điện thoại bị rơi mất rồi. |
| 이 책은 한국에서 많이 읽혀요. | Cuốn sách này được đọc rất nhiều ở Hàn Quốc. |
| 가방이 도둑에게 훔쳐졌어요. | Chiếc túi đã bị kẻ trộm lấy mất. |
Mẹo học 피동사 hiệu quả
Học theo cặp chủ động – bị động
Ví dụ:
- 열다 → 열리다
- 닫다 → 닫히다
- 팔다 → 팔리다
Việc học theo cặp giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Đọc báo và tin tức Hàn Quốc
Câu bị động xuất hiện rất nhiều trong các bản tin thời sự và báo chí.
Luyện đặt câu hằng ngày
Hãy thử mô tả các sự việc xung quanh bằng câu bị động:
- 문이 열렸어요.
- 창문이 닫혔어요.
- 사진이 찍혔어요.
Cách này giúp phản xạ sử dụng 피동사 trở nên tự nhiên hơn.
피동사 trong tiếng Hàn là một phần ngữ pháp tiếng Hàn quan trọng giúp người học diễn đạt các tình huống mà chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Việc nắm vững các dạng bị động như -이, -히, -리, -기 không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình luyện thi TOPIK.
Nếu đang học tiếng Hàn, hãy dành thời gian ghi nhớ các cặp động từ chủ động – bị động thường gặp và luyện tập qua những câu ví dụ thực tế. Chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ thấy việc sử dụng 피동사 trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn rất nhiều.
